bog soil
Bog soil (danh từ) là một loại đất đặc trưng, hình thành trong điều kiện ngập nước thường xuyên. Cụ thể, đây là lớp đất thoát nước kém, nằm trên nền than bùn (peat), và phát triển dưới thảm thực vật đầm lầy hoặc đầm lầy cây bụi. Loại đất này thường có màu sẫm, giàu chất hữu cơ nhưng chua và nghèo dinh dưỡng khoáng.
- (Đất than bùn ở khu vực này quá chua để hầu hết các loại cây trồng phát triển.)
- (Nông dân thường tránh canh tác trên đất than bùn vì nó bị ngập nước trong phần lớn thời gian trong năm.)
- (Sự hình thành đất than bùn đòi hỏi nguồn nước liên tục và mức oxy thấp.)
- Bog soil thường được nghiên cứu trong địa chất học và nông nghiệp vì khả năng lưu trữ carbon cao, nhưng khó cải tạo để trồng trọt.
- Trong sinh thái học, bog soil là môi trường sống đặc thù của các loài thực vật ưa ẩm như cây nham lê (sphagnum moss) và cây ăn thịt (như cây nắp ấm).
- Peat soil (đất than bùn): Thường được dùng thay thế, nhưng bog soil nhấn mạnh lớp đất bề mặt trên than bùn, trong khi peat soil chỉ lớp than bùn sâu hơn.
- Marsh soil (đất đầm lầy): Tương tự nhưng thường ít chua hơn và có nhiều khoáng chất hơn.
- Swamp soil (đất đầm lầy): Gần nghĩa, nhưng thường chỉ đất ở vùng đầm lầy cây gỗ, ít chua hơn bog soil.
- Acid soil (đất chua): Không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng bog soil thường có tính axit cao.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "bog soil". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - Bog down (làm sa lầy, làm chậm lại): The heavy rain bogged down the construction work. (Mưa lớn đã làm chậm tiến độ xây dựng.)
Không có thành ngữ phổ biến với "bog soil". Tuy nhiên, từ "bog" xuất hiện trong thành ngữ: - To be bogged down (bị sa lầy, bị mắc kẹt): The project got bogged down in bureaucracy. (Dự án bị sa lầy trong thủ tục hành chính.)